EP1C12F324C6N vs EP1C12F324C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C12F324C6N bằng Intel và EP1C12F324C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C12F324C6N | EP1C12F324C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Series | Cyclone® | — |
| Logic Elements (LE) | 12,060 | — |
| Logic Array Blocks (LAB) | 1,206 | — |
| Total RAM Bits | 239,616 | 239,616 |
| Embedded Multipliers (9-bit) | 52 | — |
| Phase-Locked Loops (PLL) | 2 | — |
| Maximum User I/Os | 249 | — |
| Process Technology | 130 nm SRAM | 130 nm CMOS |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.5 V | — |
| Hộp | 324-ball FineLine BGA | 324-BGA (FineLine BGA), 19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch |
| Speed Grade | 6 | 8 (C8) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to 85°C (commercial; C6N suffix) | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Configuration Method | SRAM, serial/parallel via EPCS flash or JTAG | — |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, LVDS, PCI, SSTL | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Family | — | Cyclone I |
| Number of Logic Elements | — | 12,060 |
| Number of LABs/CLBs | — | 1,206 |
| Number of I/O Pins | — | 249 |
| Number of Gates | — | [DATA_NEEDED: gate count equivalent] |
| Number of Multipliers (18x18) | — | 12 |
| Number of PLLs | — | 2 |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 275 MHz |
| Lead-Free | — | Yes (N suffix) |