EP1C12F324I7 vs EP1C12F324C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C12F324I7 bằng Altera và EP1C12F324C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1C12F324I7 EP1C12F324I7 - Cyclone FPGA 12,060 LE | 324-FBGA | Altera

EP1C12F324I7 - Cyclone FPGA 12,060 LE | 324-FBGA | Altera

EP1C12F324I7 ⚠ Lần mua cuối
Altera
EP1C12F324C8N EP1C12F324C8N - Cyclone FPGA, 12K LE, 324-BGA | Intel / Altera

EP1C12F324C8N - Cyclone FPGA, 12K LE, 324-BGA | Intel / Altera

EP1C12F324C8N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C12F324I7 EP1C12F324C8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family Cyclone Cyclone I
Logic Elements 12,060 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,206 —
Embedded RAM Bits 239,616 —
Maximum User I/O 249 —
Maximum Operating Frequency 320.1 MHz 275 MHz
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
PLLs 2 —
Hộp 324-ball FBGA 324-BGA (FineLine BGA), 19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (Industrial) 0 °C to +85 °C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Configuration Method SRAM / JTAG / Serial PROM —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Logic Elements — 12,060
Number of LABs/CLBs — 1,206
Total RAM Bits — 239,616
Number of I/O Pins — 249
Number of Gates — [DATA_NEEDED: gate count equivalent]
Number of Multipliers (18x18) — 12
Number of PLLs — 2
Speed Grade — 8 (C8)
Lead-Free — Yes (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá