EP1C12Q240C8N vs EP1C12Q240I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C12Q240C8N bằng Intel và EP1C12Q240I7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C12Q240C8N EP1C12Q240I7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Cyclone —
Family Cyclone I Cyclone
Logic Elements (LE) 12,060 12,060
Total RAM Bits 239,616 239,616
Embedded RAM Blocks M4K (4 Kbit blocks) —
Process Technology 0.13 µm all-layer copper SRAM 130 nm CMOS, 1.5 V core
Core Voltage 1.5 V —
Speed Grade 8 (commercial) I7
User I/O Pins (max in package) 173 —
Hộp 240-pin PQFP / BFQFP (Q240) 240-pin PQFP / BFQFP (240QFP)
PLLs 2 2
Global Clock Networks 8 —
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) -40°C to +100°C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in verified data] [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status - not stated in verified data] —
Logic Array Blocks (LABs) — 1,206
User I/O Pins — 173
Configuration Method — Serial or parallel, SRAM-based
Design Software — Altera Quartus II
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá