EP1C12Q240I7 vs EP1C12Q240I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C12Q240I7 bằng Altera và EP1C12Q240I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C12Q240I7 EP1C12Q240I7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Cyclone —
Logic Elements (LE) 12,060 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,206 1,206
Total RAM Bits 239,616 239,616 bits
User I/O Pins 173 —
PLLs 2 —
Process Technology 130 nm CMOS, 1.5 V core 130 nm
Hộp 240-pin PQFP / BFQFP (240QFP) 240-PQFP / 240-BFQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +100°C (industrial) —
Speed Grade I7 7
Configuration Method Serial or parallel, SRAM-based —
Design Software Altera Quartus II —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] —
Product Family — Cyclone
Logic Elements / Cells — 12,060
Number of User I/O — 173
Core Supply Voltage — 1.5 V
Internal Clock Frequency (Listed) — 320.1 MHz
Temperature Grade — Industrial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Body Size — 34.60 x 34.60 mm
Lead Pitch — 0.50 mm
Số lượng chân — 240
Terminal Form — Gull wing
Lead-Free / RoHS Status — N suffix indicates lead-free; certificate [DATA_NEEDED: RoHS certificate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá