EP1C12Q240I7N vs EP1C12Q240I6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C12Q240I7N bằng Intel và EP1C12Q240I6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C12Q240I7N EP1C12Q240I6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Product Family Cyclone —
Logic Elements / Cells 12,060 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,206 —
Total RAM Bits 239,616 bits 239,616 bits
Number of User I/O 173 —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm 130 nm
Internal Clock Frequency (Listed) 320.1 MHz —
Temperature Grade Industrial Industrial (I)
Speed Grade 7 6
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 240-PQFP / 240-BFQFP —
Package Body Size 34.60 x 34.60 mm —
Lead Pitch 0.50 mm —
Số lượng chân 240 —
Terminal Form Gull wing Gull Wing
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Lead-Free / RoHS Status N suffix indicates lead-free; certificate [DATA_NEEDED: RoHS certificate] —
Family — Cyclone FPGA
Logic Elements — 12,060
Embedded M4K RAM Blocks — 52
Maximum User I/O — 249
PLLs — 2 (with 4 outputs each)
Maximum Internal Frequency — 405 MHz
Core Voltage — 1.5 V
Package Type — 240-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack)
I/O Standards Supported — LVDS, PCI, SSTL-2, LVTTL, LVCMOS
Configuration Methods — AS, PS, JTAG (IEEE 1149.1)
Embedded Multipliers — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá