EP1C12Q240I7N vs EP1C6Q240I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C12Q240I7N bằng Intel và EP1C6Q240I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1C6Q240I7N EP1C6Q240I7N - Cyclone FPGA 5980 Cells 185 I/O QFP240 | Altera

EP1C6Q240I7N - Cyclone FPGA 5980 Cells 185 I/O QFP240 | Altera

EP1C6Q240I7N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C12Q240I7N EP1C6Q240I7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Product Family Cyclone —
Logic Elements / Cells 12,060 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,206 —
Total RAM Bits 239,616 bits 92,160
Number of User I/O 173 —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Process Technology 130 nm 130 nm SRAM
Internal Clock Frequency (Listed) 320.1 MHz —
Temperature Grade Industrial —
Speed Grade 7 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 240-PQFP / 240-BFQFP —
Package Body Size 34.60 x 34.60 mm —
Lead Pitch 0.50 mm —
Số lượng chân 240 —
Terminal Form Gull wing —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Status N suffix indicates lead-free; certificate [DATA_NEEDED: RoHS certificate] —
Series — Cyclone I
Manufacturer — Altera (Intel)
Family — Cyclone FPGA
Logic Elements (LEs) — 5,980
Number of LABs/CLBs — 598
User I/O Count — 185
Number of Logic Gates — [DATA_NEEDED: exact gate count]
Number of PLLs — 2
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C)
Core Voltage — 1.5 V
Package Type — 240-BFQFP (Plastic QFP)
Configuration Method — SRAM - volatile (external config device required)
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-II, LVDS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá