EP1C12WWAA vs EP1C12F324C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C12WWAA bằng Intel và EP1C12F324C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C12WWAA | EP1C12F324C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Cyclone (original) | Cyclone I |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements | 12,060 | — |
| Embedded RAM Bits | 239,616 bits | — |
| Embedded RAM Blocks | 52 (M4K) | — |
| PLLs | 2 | — |
| Maximum User I/O | 173 (package-dependent) | — |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Process Technology | 0.13 μm SRAM | 130 nm CMOS |
| Package Type | Wire-bond FBGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Configuration Interface | Serial / Parallel / JTAG | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | 0 °C to +85 °C (Commercial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per legacy Altera AA suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete - check PCN before new designs | — |
| Number of Logic Elements | — | 12,060 |
| Number of LABs/CLBs | — | 1,206 |
| Total RAM Bits | — | 239,616 |
| Number of I/O Pins | — | 249 |
| Number of Gates | — | [DATA_NEEDED: gate count equivalent] |
| Number of Multipliers (18x18) | — | 12 |
| Number of PLLs | — | 2 |
| Maximum Operating Frequency | — | 275 MHz |
| Hộp | — | 324-BGA (FineLine BGA), 19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch |
| Speed Grade | — | 8 (C8) |
| Lead-Free | — | Yes (N suffix) |