EP1C20F324C8N vs EP1C12F324C8NGA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F324C8N bằng Intel và EP1C12F324C8NGA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C12F324C8NGA EP1C12F324C8NGA - Cyclone FPGA, 12K LE, 324-BGA | Intel

EP1C12F324C8NGA - Cyclone FPGA, 12K LE, 324-BGA | Intel

EP1C12F324C8NGA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F324C8N EP1C12F324C8NGA
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Series Cyclone Cyclone
Family Cyclone I Cyclone I (EP1C12)
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm SRAM
Logic Elements 20,060 —
Logic Array Blocks (LABs) 2,006 —
Total RAM Bits 294,912 bits 239,616
User I/O Count 233 —
Hộp 324-ball FBGA (FineLine BGA) 324-BGA (FineLine BGA, 19 x 19 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Core Voltage 1.5 V —
Speed Grade C8 (commercial, -8) 8 (commercial)
Trạng thái RoHS Pb-free / RoHS compliant Compliant (lead-free)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40C to +85C (industrial)
PLL Count 4 —
Logic Elements (LE) — 12,060
Number of User I/O — 249
Number of Logic Array Blocks (LAB) — 1,206
Embedded 18x18 Multipliers — 52
PLLs — 2
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent)
Configuration Mode — Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá