EP1C20F40017 vs EP1C20F400I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F40017 bằng Intel và EP1C20F400I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F40017 EP1C20F400I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Cyclone —
Logic Elements 20,060 —
Embedded Memory (bits) 294,912 —
M4K RAM Blocks 64 —
Maximum User I/O Pins 301 —
PLLs 2 2 PLLs, 4 outputs each
Speed Grade -17 I7 (-40 °C to +100 °C junction, industrial)
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
I/O Voltage Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS —
Hộp FBGA-400 (FineLine BGA) —
Ball Pitch 0.8 mm —
Process Technology 0.13 µm SRAM 0.13 µm SRAM CMOS
Configuration Method Serial (AS mode) or JTAG —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Series — Cyclone
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) — 20,060
Typical Gates — 244,800
Logic Array Blocks (LABs) — 2,006
Total RAM Bits — 294,912
Embedded Memory — M4K (4-Kbit) blocks, up to 20 blocks
User I/O Count — 301
Number of CLBs — 2,048
Hộp / Vỏ — 400-BGA (FineLine BGA, 21×21 mm, 1 mm pitch)
Supply Voltage - Core — 1.5 V
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá