EP1C20F400C7 vs EP1C20F40017 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F400C7 bằng Intel và EP1C20F40017 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F400C7 EP1C20F40017
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Giá đơn vị (USD) $48,90 —
Family Cyclone Cyclone
Process Technology 0.13 µm SRAM 0.13 µm SRAM
Logic Elements 20,060 LE 20,060
Logic Array Blocks (LABs) 2,006 —
Embedded Memory 294,912 bits (288 kbit) —
M4K Memory Blocks 64 —
Maximum User I/O 301 —
PLLs 2 2
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage 1.5 V —
Hộp 400-ball FineLine BGA (FBGA-400) FBGA-400 (FineLine BGA)
Package Dimensions 21 mm × 21 mm —
Ball Pitch 1.00 mm 0.8 mm
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Configuration Interface JTAG / Passive Serial / Passive Parallel —
Embedded Memory (bits) — 294,912
M4K RAM Blocks — 64
Maximum User I/O Pins — 301
Speed Grade — -17
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage Standards — LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS
Configuration Method — Serial (AS mode) or JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá