EP1C20F400C7 vs EP1C4F400C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F400C7 bằng Intel và EP1C4F400C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F400C7 EP1C4F400C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Giá đơn vị (USD) $48,90 —
Family Cyclone —
Process Technology 0.13 µm SRAM 130 nm CMOS
Logic Elements 20,060 LE —
Logic Array Blocks (LABs) 2,006 400
Embedded Memory 294,912 bits (288 kbit) —
M4K Memory Blocks 64 —
Maximum User I/O 301 —
PLLs 2 2
Global Clock Networks 20 —
Core Voltage 1.5 V —
Hộp 400-ball FineLine BGA (FBGA-400) 400-ball FBGA
Package Dimensions 21 mm × 21 mm —
Ball Pitch 1.00 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: per lot]
Configuration Interface JTAG / Passive Serial / Passive Parallel —
Device Family — Cyclone (Cyclone I)
Logic Elements (LEs) — 4,000
Total RAM Bits — 78,336
User I/Os — 301
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.425 V to 1.575 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: per-bank voltage range]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0°C to 85°C
Speed Grade — C7 (commercial, -7)
Embedded Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
LVDS Support — Up to 640 Mbps
Global Clock Network — Up to 8 dedicated clock pins
Configuration — Active serial / Passive serial / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá