EP1C20F400C8NAC vs EP1C20F400C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F400C8NAC bằng Intel và EP1C20F400C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F400C8NAC EP1C20F400C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $48,90
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Logic Cells 20,060 cells —
Listed Operating Frequency 275.03 MHz —
Process Technology 130 nm 0.13 µm SRAM
Core Supply Voltage 1.5 V —
I/O Count 301 I/O —
Hộp 400-pin FBGA 400-ball FineLine BGA (FBGA-400)
Package Code F400 —
Family Cyclone Cyclone
Kiểu lắp đặt [DATA_NEEDED: mounting type] Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Configuration Method [DATA_NEEDED: configuration method] —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: embedded memory] 294,912 bits (288 kbit)
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count] —
I/O Standards [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Status unknown —
Lead-Free Status unknown —
Halogen-Free Status unknown —
Logic Elements — 20,060 LE
Logic Array Blocks (LABs) — 2,006
M4K Memory Blocks — 64
Maximum User I/O — 301
PLLs — 2
Global Clock Networks — 20
Core Voltage — 1.5 V
Package Dimensions — 21 mm × 21 mm
Ball Pitch — 1.00 mm
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +85°C (commercial)
Configuration Interface — JTAG / Passive Serial / Passive Parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá