EP1C20F400I7 vs EP1C20F400I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F400I7 bằng Intel và EP1C20F400I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F400I7 EP1C20F400I7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Cyclone Cyclone
Logic Elements 20,060 —
Embedded Memory (bits) 294,912 —
M4K Memory Blocks 60 (4 Kbit each) —
Maximum User I/O 301 —
PLLs 2 2 PLLs, 4 outputs each
Process Technology 0.13 µm CMOS 0.13 µm SRAM CMOS
Hộp 400-ball FBGA (FineLine BGA), 21 x 21 mm, 1.0 mm pitch —
Speed Grade I7 (industrial, slowest) I7 (-40 °C to +100 °C junction, industrial)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial, junction) —
Core Voltage 1.5 V —
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Obsolete (Cyclone generation discontinued) —
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) — 20,060
Typical Gates — 244,800
Logic Array Blocks (LABs) — 2,006
Total RAM Bits — 294,912
Embedded Memory — M4K (4-Kbit) blocks, up to 20 blocks
User I/O Count — 301
Number of CLBs — 2,048
Hộp / Vỏ — 400-BGA (FineLine BGA, 21×21 mm, 1 mm pitch)
Supply Voltage - Core — 1.5 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá