EP1C3T10017N vs EP1C3T100C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T10017N bằng Altera và EP1C3T100C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T10017N EP1C3T100C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone Cyclone
Logic Elements 2,910 LEs 2,910
Embedded RAM 58,848 bits (13 M4K blocks) —
PLLs 1 1
Maximum User I/O 65 —
Hộp TQFP-100 (14x14 mm, 1.0 mm pitch) TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack), 16 x 16 mm, 0.5 mm pitch
Speed Grade -7 (industrial, commercial temp) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, N suffix) 0C to +85C (Commercial)
Process Technology 0.13-micron SRAM CMOS 130 nm CMOS
Supply Voltage (Core) 1.5 V —
Configuration Modes PS, AS, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free N suffix) Compliant (lead-free, 'N' suffix)
Lead-Free Yes (N suffix) —
Logic Array Blocks (LABs) — 291
Total RAM Bits — 59,904
Embedded RAM Blocks — 13 x M4K (4 Kbit each)
Maximum User I/Os — 65
Operating Frequency (max) — 275 MHz
Core Voltage — 1.425 V to 1.575 V
Configuration Interface — Passive Serial (PS), Fast Passive Parallel (FPP), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá