EP1C3T100C6N vs EP1C3T10017N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100C6N bằng Altera và EP1C3T10017N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1C3T100C6N EP1C3T100C6N - Cyclone FPGA, 2,910 LEs, 100-TQFP | Altera

EP1C3T100C6N - Cyclone FPGA, 2,910 LEs, 100-TQFP | Altera

EP1C3T100C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100C6N EP1C3T10017N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Cyclone Cyclone
Logic Elements 2,910 2,910 LEs
Total RAM Bits 59,904 —
Embedded 18x18 Multipliers 13 —
PLLs 1 1
User I/O Pins 65 —
Hộp 100-pin TQFP TQFP-100 (14x14 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage 1.5 V —
Process Technology 0.13 µm SRAM 0.13-micron SRAM CMOS
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0C to +85C (commercial, N suffix)
Speed Grade 6 -7 (industrial, commercial temp)
Configuration Mode Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free N suffix)
Lead-Free Yes Yes (N suffix)
Embedded RAM — 58,848 bits (13 M4K blocks)
Maximum User I/O — 65
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
Configuration Modes — PS, AS, JTAG
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá