EP1C3T100C7N vs EP1C3T100C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C3T100C7N bằng Intel và EP1C3T100C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C3T100C7N | EP1C3T100C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Cyclone I | Cyclone (Cyclone I) |
| Logic Elements | 2,910 | — |
| Embedded RAM Bits | 58,896 | — |
| M4K RAM Blocks | 13 | — |
| PLLs | 1 | — |
| Maximum User I/O | 65 | 65 |
| Hộp | 100-pin TQFP (T100) | TQFP-100 (100-TQFP) |
| Lead Pitch | 0.5 mm | — |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Process Technology | 0.13 µm SRAM | 130 nm CMOS |
| Speed Grade | -7 | -6 (C6) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (Commercial) | 0 C to +85 C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Serial (EPCS1/EPCS4) or JTAG | — |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL-2, SSTL-3 | LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Logic Elements (LE) | — | 2,910 |
| Logic Array Blocks (LAB) | — | 65 |
| Total RAM Bits | — | 59,904 |
| Number of PLLs | — | 1 |
| Maximum Operating Frequency | — | 405.2 MHz |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.5 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V to 3.3 V |
| Programming Interface | — | JTAG (ByteBlaster / USB-Blaster) |