EP1C3T100C7N vs EP1C3T100I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100C7N bằng Intel và EP1C3T100I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100C7N EP1C3T100I7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Cyclone I Cyclone FPGA Family
Logic Elements 2,910 2910 LE
Embedded RAM Bits 58,896 —
M4K RAM Blocks 13 —
PLLs 1 —
Maximum User I/O 65 —
Hộp 100-pin TQFP (T100) 100-TQFP
Lead Pitch 0.5 mm [DATA_NEEDED: lead pitch]
Core Voltage 1.5 V —
Process Technology 0.13 µm SRAM 130 nm
Speed Grade -7 7
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method Serial (EPCS1/EPCS4) or JTAG —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL-2, SSTL-3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — Cyclone I
Number of LABs/CLBs — 291 LAB
Total RAM Bits — 59904 bit
Number of I/O — 65 I/O
Number of Gates — [DATA_NEEDED: gate count]
Supply Voltage Core — 1.5 V
Maximum Operating Frequency — 320.1 MHz
Number of PLLs — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá