EP1C3T100C8N vs EP1C3T100C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100C8N bằng Intel và EP1C3T100C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100C8N EP1C3T100C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Cyclone Cyclone I
Logic Elements 2,910 2,910
Logic Array Blocks (LABs) 291 —
Total RAM Bits 59,904 —
Embedded RAM Blocks 13 x M4K (4 Kbit each) —
Maximum User I/Os 65 —
PLLs 1 1
Operating Frequency (max) 275 MHz —
Core Voltage 1.425 V to 1.575 V 1.5 V
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm SRAM
Hộp TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack), 16 x 16 mm, 0.5 mm pitch 100-pin TQFP (T100)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 °C to +85 °C (Commercial)
Configuration Interface Passive Serial (PS), Fast Passive Parallel (FPP), JTAG —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free, 'N' suffix) Compliant
Embedded RAM Bits — 58,896
M4K RAM Blocks — 13
Maximum User I/O — 65
Lead Pitch — 0.5 mm
Speed Grade — -7
Configuration Method — Serial (EPCS1/EPCS4) or JTAG
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL-2, SSTL-3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá