EP1C3T100CN8 vs EP1C3T100C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100CN8 bằng Intel và EP1C3T100C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C3T100C6 EP1C3T100C6 - Cyclone FPGA 2910 LE 100-TQFP | Intel / Altera

EP1C3T100C6 - Cyclone FPGA 2910 LE 100-TQFP | Intel / Altera

EP1C3T100C6 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100CN8 EP1C3T100C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Cyclone FPGA Cyclone (Cyclone I)
Logic Elements 2,910 —
Total RAM Bits 59,904 59,904
User I/O Pins (max) 65 —
Hộp 100-pin TQFP TQFP-100 (100-TQFP)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) 0 C to +85 C (commercial)
Supply Voltage Core 1.5 V —
Speed Grade -8 -6 (C6)
PLLs 2 —
Multiplier Blocks (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
Process Technology 0.13 µm SRAM 130 nm CMOS
Configuration Modes Passive Serial, JTAG —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Logic Elements (LE) — 2,910
Logic Array Blocks (LAB) — 65
Maximum User I/O — 65
Number of PLLs — 1
Maximum Operating Frequency — 405.2 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V to 3.3 V
Programming Interface — JTAG (ByteBlaster / USB-Blaster)
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá