EP1C3T100CN8 vs EP1C3T100C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100CN8 bằng Intel và EP1C3T100C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100CN8 EP1C3T100C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone FPGA Cyclone
Logic Elements 2,910 2,910
Total RAM Bits 59,904 59,904
User I/O Pins (max) 65 —
Hộp 100-pin TQFP TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack), 16 x 16 mm, 0.5 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Supply Voltage Core 1.5 V —
Speed Grade -8 —
PLLs 2 1
Multiplier Blocks (18x18) [DATA_NEEDED: multiplier count] —
Process Technology 0.13 µm SRAM 130 nm CMOS
Configuration Modes Passive Serial, JTAG —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (lead-free, 'N' suffix)
Logic Array Blocks (LABs) — 291
Embedded RAM Blocks — 13 x M4K (4 Kbit each)
Maximum User I/Os — 65
Operating Frequency (max) — 275 MHz
Core Voltage — 1.425 V to 1.575 V
Configuration Interface — Passive Serial (PS), Fast Passive Parallel (FPP), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá