EP1C3T100I7 vs EP1C3T100C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100I7 bằng Intel và EP1C3T100C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C3T100C6 EP1C3T100C6 - Cyclone FPGA 2910 LE 100-TQFP | Intel / Altera

EP1C3T100C6 - Cyclone FPGA 2910 LE 100-TQFP | Intel / Altera

EP1C3T100C6 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100I7 EP1C3T100C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Series Cyclone I —
Family Cyclone FPGA Family Cyclone (Cyclone I)
Logic Elements 2910 LE —
Number of LABs/CLBs 291 LAB —
Total RAM Bits 59904 bit 59,904
Number of I/O 65 I/O —
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count] —
Supply Voltage Core 1.5 V —
Process Technology 130 nm 130 nm CMOS
Maximum Operating Frequency 320.1 MHz 405.2 MHz
Number of PLLs 1 1
Hộp 100-TQFP TQFP-100 (100-TQFP)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0 C to +85 C (commercial)
Speed Grade 7 -6 (C6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Pitch [DATA_NEEDED: lead pitch] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Logic Elements (LE) — 2,910
Logic Array Blocks (LAB) — 65
Maximum User I/O — 65
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V to 3.3 V
Programming Interface — JTAG (ByteBlaster / USB-Blaster)
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá