EP1C3T100I7N vs EP1C3T10017N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C3T100I7N bằng Intel và EP1C3T10017N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C3T100I7N | EP1C3T10017N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | NRND |
| Series | Cyclone I | — |
| Family | EP1C3 | Cyclone |
| Logic Elements (LE) | 2,910 | — |
| Logic Array Blocks (LAB) | 291 | — |
| Total RAM Bits | 59,904 | — |
| Embedded RAM Blocks (M4K) | 13 | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 13 | — |
| PLLs | 1 | 1 |
| User I/Os | 65 | — |
| Hộp | 100-TQFP (T100) | TQFP-100 (14x14 mm, 1.0 mm pitch) |
| Process Technology | 0.13 µm SRAM | 0.13-micron SRAM CMOS |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Operating Temperature (I grade) | -40 °C to +100 °C | — |
| Speed Grade | 7 | -7 (industrial, commercial temp) |
| Configuration Modes | JTAG, Active Serial, Passive Serial | PS, AS, JTAG |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, SSTL, PCI | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (Pb-containing package, per DigiKey listing) | Compliant (lead-free N suffix) |
| Logic Elements | — | 2,910 LEs |
| Embedded RAM | — | 58,848 bits (13 M4K blocks) |
| Maximum User I/O | — | 65 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial, N suffix) |
| Supply Voltage (Core) | — | 1.5 V |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Lead-Free | — | Yes (N suffix) |