EP1C3T100I7N vs EP1C3T100I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100I7N bằng Intel và EP1C3T100I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C3T100I7N EP1C3T100I7N - Cyclone I FPGA, 2910 LE, 100-TQFP | Intel

EP1C3T100I7N - Cyclone I FPGA, 2910 LE, 100-TQFP | Intel

EP1C3T100I7N ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100I7N EP1C3T100I7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Series Cyclone I Cyclone I
Family EP1C3 Cyclone FPGA Family
Logic Elements (LE) 2,910 —
Logic Array Blocks (LAB) 291 —
Total RAM Bits 59,904 59904 bit
Embedded RAM Blocks (M4K) 13 —
Embedded 18x18 Multipliers 13 —
PLLs 1 —
User I/Os 65 —
Hộp 100-TQFP (T100) 100-TQFP
Process Technology 0.13 µm SRAM 130 nm
Core Voltage 1.5 V —
Operating Temperature (I grade) -40 °C to +100 °C —
Speed Grade 7 7
Configuration Modes JTAG, Active Serial, Passive Serial —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, SSTL, PCI —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-compliant (Pb-containing package, per DigiKey listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements — 2910 LE
Number of LABs/CLBs — 291 LAB
Number of I/O — 65 I/O
Number of Gates — [DATA_NEEDED: gate count]
Supply Voltage Core — 1.5 V
Maximum Operating Frequency — 320.1 MHz
Number of PLLs — 1
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Lead Pitch — [DATA_NEEDED: lead pitch]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá