EP1C3T144C6 vs EP1C3T100C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144C6 bằng Altera và EP1C3T100C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1C3T100C6N EP1C3T100C6N - Cyclone FPGA, 2,910 LEs, 100-TQFP | Altera

EP1C3T100C6N - Cyclone FPGA, 2,910 LEs, 100-TQFP | Altera

EP1C3T100C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144C6 EP1C3T100C6N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family Cyclone I Cyclone
Logic Elements 2,910 2,910
Logic Array Blocks (LABs) 291 —
Total RAM Bits 59,904 59,904
Embedded Multipliers (18x18) 1 —
M4K RAM Blocks 13 —
Maximum User I/Os 104 —
Hộp 144-LQFP (TQFP-144) 100-pin TQFP
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0°C to +85°C (commercial)
Speed Grade -6 6
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
I/O Bank Count 4 —
Configuration Modes JTAG, Active Serial, Passive Serial —
Process Technology 0.13 µm SRAM 0.13 µm SRAM
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Embedded 18x18 Multipliers — 13
PLLs — 1
User I/O Pins — 65
Core Voltage — 1.5 V
Configuration Mode — Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá