EP1C3T144C6 vs EP1C3T144C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144C6 bằng Altera và EP1C3T144C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144C6 EP1C3T144C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Cyclone I Cyclone I
Logic Elements 2,910 2910
Logic Array Blocks (LABs) 291 —
Total RAM Bits 59,904 —
Embedded Multipliers (18x18) 1 —
M4K RAM Blocks 13 —
Maximum User I/Os 104 —
Hộp 144-LQFP (TQFP-144) 144-pin TQFP (T144)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade -6 C6
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
I/O Bank Count 4 —
Configuration Modes JTAG, Active Serial, Passive Serial —
Process Technology 0.13 µm SRAM 130 nm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Total Memory Bits — 59904
User I/Os — 104
Number of LABs/CLBs — 291
Number of Logic Cells — 2910
Embedded Multipliers — 13 (18x18)
Embedded Block RAM (M4K) — 13 blocks
Maximum Operating Frequency — 405.2 MHz
Core Voltage — 1.5 V
PLLs — Yes (on-chip)
Configuration Method — Serial / JTAG
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá