EP1C3T144C8 vs EP1C3T144C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144C8 bằng Intel và EP1C3T144C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144C8 EP1C3T144C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Cyclone Cyclone I
Logic Elements 2,910 2910
Total RAM bits 58,880 —
Embedded RAM Blocks (M4K) 13 —
Embedded PLLs 1 —
Maximum User I/O 104 —
User I/O Banks 4 —
Hộp 144-LQFP (T144) 144-pin TQFP (T144)
Số chân 144 —
Process Node 0.13 µm SRAM —
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
Speed Grade C8 (8 ns commercial) C6
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Configuration Mode JTAG / AS / PS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (gull-wing) Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Total Memory Bits — 59904
User I/Os — 104
Number of LABs/CLBs — 291
Number of Logic Cells — 2910
Embedded Multipliers — 13 (18x18)
Embedded Block RAM (M4K) — 13 blocks
Maximum Operating Frequency — 405.2 MHz
Process Technology — 130 nm
PLLs — Yes (on-chip)
Configuration Method — Serial / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá