EP1C3T144C8N vs EP1C6T144C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144C8N bằng Altera và EP1C6T144C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144C8N EP1C6T144C7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Series Cyclone Cyclone I
Logic Elements 2,910 5980
Total RAM Bits 59,904 92160
Number of CLBs / LABs 291 LABs (CLBs) —
User I/Os 104 —
Operating Frequency (Max) 275 MHz —
Core Supply Voltage 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) —
I/O Supply Voltage Range 1.5 V to 3.3 V —
Number of PLLs 2 2
Embedded Memory Blocks 13 M4K blocks (4 Kbit each) —
Hộp TQFP-144 (22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch) 144-TQFP (TQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial, C8 grade) 0C to +85C (commercial)
Configuration Mode Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone
Manufacturer — Altera (Intel)
Logic Cells / CLBs — 5980
Number of I/Os — 98
Number of LABs/CLBs — 598
Operating Voltage (Core) — 1.5 V
Operating Voltage (I/O) — 3.3 V (LVCMOS/LVTTL)
Maximum Operating Frequency — 320 MHz
Process Technology — CMOS, 130 nm
Package Size — 22 x 22 mm
Lead Pitch — 0.5 mm
Configuration Modes — PS, AS, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá