EP1C3T144CB vs EP1C3T144C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144CB bằng Altera và EP1C3T144C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144CB EP1C3T144C8N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Cyclone —
Logic Elements 2,910 2,910
M4K RAM Blocks 13 —
Embedded Memory (bits) 58,368 —
PLLs 1 —
Global Clock Networks 8 —
Maximum User I/O Pins 104 —
Hộp TQFP-144 (T144), 22x22 mm TQFP-144 (22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch)
Process Technology 0.13 µm SRAM —
Configuration Method SRAM, serial (EPC) or JTAG —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3 —
Operating Voltage (Core) 1.5 V —
Operating Temperature (Commercial) 0C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Contains lead (non-RoHS) Compliant
Series — Cyclone
Total RAM Bits — 59,904
Number of CLBs / LABs — 291 LABs (CLBs)
User I/Os — 104
Operating Frequency (Max) — 275 MHz
Core Supply Voltage — 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal)
I/O Supply Voltage Range — 1.5 V to 3.3 V
Number of PLLs — 2
Embedded Memory Blocks — 13 M4K blocks (4 Kbit each)
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial, C8 grade)
Configuration Mode — Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá