EP1C3T144I7N vs EP1C3T10017N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144I7N bằng Intel và EP1C3T10017N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C3T144I7N EP1C3T144I7N - Cyclone FPGA, 2910 LEs, 144-LQFP | Intel

EP1C3T144I7N - Cyclone FPGA, 2910 LEs, 144-LQFP | Intel

EP1C3T144I7N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144I7N EP1C3T10017N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Cyclone Cyclone
Logic Elements 2910 2,910 LEs
Total RAM Bits 59904 —
Number of LABs 291 —
Number of I/Os 104 —
Number of M4K RAM Blocks 13 —
Number of PLLs 1 —
Core Voltage 1.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial, N suffix)
Hộp 144-LQFP (TQFP-144) TQFP-100 (14x14 mm, 1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.13 um SRAM 0.13-micron SRAM CMOS
Configuration Mode AS / PS / JTAG —
Speed Grade 7 -7 (industrial, commercial temp)
Temperature Grade Industrial (I) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free N suffix)
Embedded RAM — 58,848 bits (13 M4K blocks)
PLLs — 1
Maximum User I/O — 65
Supply Voltage (Core) — 1.5 V
Configuration Modes — PS, AS, JTAG
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free — Yes (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá