EP1C4F324C8N vs EP1C4F324C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C4F324C8N bằng Altera và EP1C4F324C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C4F324C6N EP1C4F324C6N - Cyclone FPGA 4000 LE 324-BGA 405MHz | Intel

EP1C4F324C6N - Cyclone FPGA 4000 LE 324-BGA 405MHz | Intel

EP1C4F324C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C4F324C8N EP1C4F324C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Device Family Cyclone Cyclone
Programmable Logic Type FPGA —
Number of Logic Elements/Cells 4000 —
Number of LABs/CLBs 400 —
Total RAM Bits 78336 78,336
Number of User I/Os 249 —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: Number of PLLs] —
Core Supply Voltage 1.5 V 1.5 V
Maximum Internal Frequency (datasheet listing) 405 MHz —
Hộp / Vỏ 324-ball FBGA (19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch) —
Number of Terminals 324 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial grade) —
Speed Grade C8 (speed grade 8) —
Solder Finish Lead-free (N suffix) —
Configuration SRAM-based, external configuration —
Trạng thái RoHS Compliant (inferred from lead-free N finish) —
Logic Elements (LE) — 4,000
Logic Array Blocks (LAB) — 400
Embedded Multipliers (17x17) — 20
M4K RAM Blocks — 17
Maximum User I/Os — 249
PLLs — 2
Global Clock Networks — 8
Internal Operating Frequency — 405 MHz
Process Technology — 130 nm
Hộp — 324-ball FBGA, 19 x 19 mm, 1.0 mm pitch
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Configuration Method — SRAM-based, JTAG/Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá