EP1C4F324C8N vs EP1C4F400C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C4F324C8N bằng Altera và EP1C4F400C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C4F324C8N EP1C4F400C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Device Family Cyclone —
Programmable Logic Type FPGA —
Number of Logic Elements/Cells 4000 —
Number of LABs/CLBs 400 —
Total RAM Bits 78336 78,336
Number of User I/Os 249 —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: Number of PLLs] —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Maximum Internal Frequency (datasheet listing) 405 MHz —
Hộp / Vỏ 324-ball FBGA (19 mm x 19 mm, 1.0 mm pitch) —
Number of Terminals 324 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial grade) —
Speed Grade C8 (speed grade 8) 8 (commercial)
Solder Finish Lead-free (N suffix) —
Configuration SRAM-based, external configuration —
Trạng thái RoHS Compliant (inferred from lead-free N finish) Compliant (lead-free 'N' suffix)
Family — Cyclone (Altera/Intel)
Logic Elements (LE) — 4,000
Logic Array Blocks (LAB) — 400
M4K RAM Blocks — 17
Embedded Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
PLLs — 2
Maximum User I/O Pins — 301
Global Clock Networks — 8
Process Technology — 130 nm SRAM
Core Voltage — 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Hộp — 400-ball FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Configuration Mode — AS, PS, JTAG
Configuration Device — EPCS1/EPCS4/EPCS16
External Memory Support — DDR SDRAM, DDR2, SDR up to 266 Mbps
Cấp MSL — 3
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 boundary scan)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá