EP1C4F400C6N vs EP1C4F400C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C4F400C6N bằng Intel và EP1C4F400C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C4F400C6N | EP1C4F400C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Series | Cyclone (Cyclone I) | — |
| Logic Elements (LEs) | 4,000 | — |
| Total RAM Bits | 78,336 | 78,000 |
| Embedded RAM Blocks | M4K (4 Kbits each) | M4K |
| User I/Os | 301 | — |
| PLL | 2 PLLs | — |
| Package Type | 400-ball FineLine BGA | — |
| Package Code (JEDEC) | F400 / FBGA-400 | — |
| Process Technology | 0.13 µm SRAM CMOS | 130 nm CMOS |
| Configuration Method | SRAM (serial EPCS or JTAG) | — |
| Speed Grade | C6 (commercial) | -6 (commercial) |
| Operating Temperature (commercial C grade) | 0 °C to +85 °C | — |
| Supply Voltage VCCINT | 1.5 V | — |
| Supply Voltage VCCIO | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| MSL (Moisture Sensitivity) | MSL3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Altera/Intel product page) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Family | — | Cyclone |
| Logic Elements | — | 4,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 400 |
| User I/O Pins | — | 301 |
| PLLs | — | 2 |
| Hộp | — | 400-ball FineLine BGA (FBGA-400) |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +85°C (commercial) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |