EP1C4F400C7N vs EP1C4F400C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C4F400C7N bằng Intel và EP1C4F400C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C4F400C7N EP1C4F400C7
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series Cyclone —
Family Cyclone I —
Logic Elements (LEs) 4000 4,000
Logic Array Blocks (LABs) 400 400
Embedded Memory (RAM bits) 78336 —
M4K Memory Blocks 17 —
Maximum User I/Os 301 —
PLLs 2 2
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Supply Voltage (VCCINT core) 1.5 V —
Hộp 400-ball FBGA (FineLine BGA) 400-ball FBGA
Package Dimensions 21 x 21 mm —
Ball Pitch 1.00 mm —
Speed Grade -7 (commercial) C7 (commercial, -7)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: per lot]
Device Family — Cyclone (Cyclone I)
Total RAM Bits — 78,336
User I/Os — 301
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.425 V to 1.575 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: per-bank voltage range]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0°C to 85°C
Embedded Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: multiplier count]
LVDS Support — Up to 640 Mbps
Global Clock Network — Up to 8 dedicated clock pins
Configuration — Active serial / Passive serial / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá