EP1C4F400C8N vs EP1C4F400C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C4F400C8N bằng Intel và EP1C4F400C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C4F400C6 EP1C4F400C6 - Cyclone FPGA, 4000 Cells, 400-BGA | Intel

EP1C4F400C6 - Cyclone FPGA, 4000 Cells, 400-BGA | Intel

EP1C4F400C6 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C4F400C8N EP1C4F400C6
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family Cyclone (Altera/Intel) Cyclone
Logic Elements (LE) 4,000 —
Logic Array Blocks (LAB) 400 —
Total RAM Bits 78,336 78,000
M4K RAM Blocks 17 —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLLs 2 2
Maximum User I/O Pins 301 —
Global Clock Networks 8 —
Process Technology 130 nm SRAM 130 nm CMOS
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
Speed Grade 8 (commercial) -6 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0°C to +85°C (commercial)
Hộp 400-ball FBGA (FineLine BGA) 400-ball FineLine BGA (FBGA-400)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Configuration Mode AS, PS, JTAG —
Configuration Device EPCS1/EPCS4/EPCS16 —
External Memory Support DDR SDRAM, DDR2, SDR up to 266 Mbps —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free 'N' suffix) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level]
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) —
Logic Elements — 4,000
Logic Array Blocks (LABs) — 400
Embedded RAM Blocks — M4K
User I/O Pins — 301

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá