EP1C4F400C8N vs EP1C4F400C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C4F400C8N bằng Intel và EP1C4F400C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C4F400C8N EP1C4F400C7N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Cyclone (Altera/Intel) Cyclone I
Logic Elements (LE) 4,000 —
Logic Array Blocks (LAB) 400 —
Total RAM Bits 78,336 —
M4K RAM Blocks 17 —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLLs 2 2
Maximum User I/O Pins 301 —
Global Clock Networks 8 —
Process Technology 130 nm SRAM 130 nm CMOS
Core Voltage 1.5 V —
Speed Grade 8 (commercial) -7 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Hộp 400-ball FBGA (FineLine BGA) 400-ball FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Configuration Mode AS, PS, JTAG —
Configuration Device EPCS1/EPCS4/EPCS16 —
External Memory Support DDR SDRAM, DDR2, SDR up to 266 Mbps —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free 'N' suffix) Compliant
Cấp MSL 3 —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) —
Series — Cyclone
Logic Elements (LEs) — 4000
Logic Array Blocks (LABs) — 400
Embedded Memory (RAM bits) — 78336
M4K Memory Blocks — 17
Maximum User I/Os — 301
Supply Voltage (VCCINT core) — 1.5 V
Package Dimensions — 21 x 21 mm
Ball Pitch — 1.00 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá