EP1C4F400C8N vs EPC1C3T144C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C4F400C8N bằng Intel và EPC1C3T144C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C4F400C8N EPC1C3T144C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Cyclone (Altera/Intel) Cyclone (EP1C3)
Logic Elements (LE) 4,000 —
Logic Array Blocks (LAB) 400 —
Total RAM Bits 78,336 59,904
M4K RAM Blocks 17 —
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLLs 2 4
Maximum User I/O Pins 301 —
Global Clock Networks 8 —
Process Technology 130 nm SRAM 0.13 um
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
Speed Grade 8 (commercial) C8
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Hộp 400-ball FBGA (FineLine BGA) 144-LQFP / TQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Configuration Mode AS, PS, JTAG —
Configuration Device EPCS1/EPCS4/EPCS16 —
External Memory Support DDR SDRAM, DDR2, SDR up to 266 Mbps —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free 'N' suffix) [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag]
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL rating]
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) —
Logic Elements — 2,910
Embedded 18x18 Multipliers — 13
User I/O Pins — 104
Configuration Modes — PS, AS, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá