EP1C4F400C8NAB vs EP1C4F400C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C4F400C8NAB bằng Intel và EP1C4F400C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1C4F400C8NAB - Cyclone FPGA 4000 Cells 301 I/O 400-FBGA | Intel
EP1C4F400C8NAB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C4F400C8NAB | EP1C4F400C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Family | Cyclone | Cyclone (Altera/Intel) |
| Logic Elements | 4000 | — |
| Total RAM Bits | 78336 | 78,336 |
| User I/O Count | 301 | — |
| Number of I/O Banks | 8 | — |
| Hộp | 400-BGA (FBGA) | 400-ball FBGA (FineLine BGA) |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.5 V | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm SRAM |
| Speed Grade | 8 | 8 (commercial) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | 0C to +85C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Lead Free / RoHS | Yes (Pb-free, RoHS compliant per NAB suffix) | — |
| Configuration Interface | Serial/Parallel, JTAG | — |
| Embedded Multipliers | Yes (DSP blocks) | — |
| PLL Count | 2 | — |
| Logic Elements (LE) | — | 4,000 |
| Logic Array Blocks (LAB) | — | 400 |
| M4K RAM Blocks | — | 17 |
| Embedded Multipliers (18x18) | — | [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] |
| PLLs | — | 2 |
| Maximum User I/O Pins | — | 301 |
| Global Clock Networks | — | 8 |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Configuration Mode | — | AS, PS, JTAG |
| Configuration Device | — | EPCS1/EPCS4/EPCS16 |
| External Memory Support | — | DDR SDRAM, DDR2, SDR up to 266 Mbps |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (lead-free 'N' suffix) |
| Cấp MSL | — | 3 |
| JTAG Support | — | Yes (IEEE 1149.1 boundary scan) |