EP1C6F256I7N vs EP1C6F25617L So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C6F256I7N bằng Intel và EP1C6F25617L bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C6F256I7N | EP1C6F25617L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Cyclone | Cyclone |
| Logic Elements (LE) | 5,980 | — |
| Logic Array Blocks (LAB) | 598 | — |
| Embedded RAM Bits | 92,160 (90 Kbit M4K blocks) | — |
| User I/Os | 185 | — |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm SRAM |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) | — |
| Maximum Operating Frequency | 250 MHz | — |
| PLLs | 2 | 2 |
| Global Clock Networks | Up to 20 | 8 |
| Differential I/O Pairs (LVDS) | 2 True-LVDS | — |
| Hardware Multipliers (18x18) | 20 | — |
| Hộp | 256-BGA (FBGA, 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch) | 256-pin FineLine BGA (FBGA-256) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +100 C (industrial) | 0C to +85C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant (L suffix indicates lead-free) |
| Configuration Interface | Passive Serial (EPCS flash) | — |
| Logic Elements | — | 5,980 LE |
| Total RAM Bits | — | 92,160 bits (90 Kbits) |
| Embedded RAM Blocks | — | M4K blocks (20 blocks) |
| User I/O Pins (max) | — | 185 |
| Speed Grade | — | -7 |
| Core Voltage | — | 1.7 V (L variant) |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Configuration Mode | — | Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG |