EP1C6Q24017N vs EP1C6Q240I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C6Q24017N bằng Altera và EP1C6Q240I7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C6Q24017N | EP1C6Q240I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | Cyclone | Cyclone FPGA |
| Logic Elements | 5,980 | — |
| Total RAM Bits | 92,160 | 92,160 |
| User I/O Pins (max) | 185 | — |
| Hộp | 240-pin PQFP (Q240) | — |
| Speed Grade | 7 | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | — |
| PLLs | 2 | — |
| Process Technology | 0.13 µm SRAM | 130 nm SRAM |
| Configuration Mode | Serial / JTAG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead-Free / RoHS | Lead-free (per part suffix N) | — |
| Embedded Multipliers | Yes (DSP blocks) | — |
| Device Variant | EP1C6Q24017N (Q240, speed 7, lead-free) | — |
| Series | — | Cyclone I |
| Manufacturer | — | Altera (Intel) |
| Logic Elements (LEs) | — | 5,980 |
| Number of LABs/CLBs | — | 598 |
| User I/O Count | — | 185 |
| Number of Logic Gates | — | [DATA_NEEDED: exact gate count] |
| Number of PLLs | — | 2 |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Core Voltage | — | 1.5 V |
| Package Type | — | 240-BFQFP (Plastic QFP) |
| Configuration Method | — | SRAM - volatile (external config device required) |
| I/O Standards Supported | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-II, LVDS |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |