EP1C6Q240C7N vs EP1C6Q240C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6Q240C7N bằng Intel và EP1C6Q240C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6Q240C7N EP1C6Q240C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Product Family Cyclone —
Logic Elements 5980 —
Total RAM Bits 92160 92,160
User I/O 185 —
Hộp / Vỏ 240-BFQFP 240-BFQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -7 -6
Suffix Meaning N = lead-free / RoHS-compliant finish —
Configuration Type SRAM-based SRAM-based (requires external configuration)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Core Supply Voltage [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
I/O Standard Support [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
PLL Count [DATA_NEEDED: PLL count] —
Embedded Multipliers [DATA_NEEDED: embedded multiplier count] —
Total FPGA Gates [DATA_NEEDED: equivalent gate count] —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: thermal resistance theta_JA] —
Trạng thái RoHS Compliant (N suffix) —
Lead-Free Yes —
FPGA Family — Cyclone® I
Number of Logic Elements — 5,980
Number of LABs — 598
Number of M4K RAM Blocks — 20
Number of PLLs — 2
Number of User I/Os — 185
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 1.5 V to 3.3 V (multi-standard)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to 85°C (commercial grade)
RoHS / Lead-Free — Lead-free (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá