EP1C6Q240C8N vs EP1C6Q240I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6Q240C8N bằng Altera và EP1C6Q240I6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP1C6Q240I6N EP1C6Q240I6N - Cyclone FPGA, 5980 LE, 185 I/O | Altera

EP1C6Q240I6N - Cyclone FPGA, 5980 LE, 185 I/O | Altera

EP1C6Q240I6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6Q240C8N EP1C6Q240I6N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone I —
Process Technology 0.13 µm SRAM, 1.5 V core 130 nm
Logic Elements 5,980 —
Logic Array Blocks (LABs) 598 —
Total RAM Bits 92,160 92160
Embedded Memory Type M4K blocks (4 Kbit each) —
Maximum User I/O 185 —
PLLs 2 —
Maximum Internal Frequency 275.03 MHz —
Speed Grade 8 (commercial, fastest) -6 (I6)
Hộp 240-BFQFP / PQFP-240 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Pitch 0.5 mm —
Configuration Method Serial (EPCS) or JTAG —
Core Voltage 1.5 V —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
FPGA Family — Cyclone
Number of Logic Elements — 5980
User I/O Pins — 185
Tần số xung maksimum — 405.2 MHz
Core Supply Voltage — 1.5 V
Package Type — 240-Pin PQFP (BFQFP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +100°C
Configuration Type — SRAM-based FPGA
Lead-Free / RoHS Finish — Yes, N suffix
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: number of PLLs]
Supported I/O Standards — [DATA_NEEDED: supported I/O standards]
Core Supply Current — [DATA_NEEDED: VCCINT current vs frequency]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá