EP1C6Q240C8N vs EP1C6Q240I8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1C6Q240C8N bằng Altera và EP1C6Q240I8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1C6Q240C8N | EP1C6Q240I8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | Cyclone I | Cyclone |
| Process Technology | 0.13 µm SRAM, 1.5 V core | 130 nm CMOS |
| Logic Elements | 5,980 | 5,980 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 598 | — |
| Total RAM Bits | 92,160 | 92,160 (20 M4K blocks x 4,608 bits) |
| Embedded Memory Type | M4K blocks (4 Kbit each) | — |
| Maximum User I/O | 185 | — |
| PLLs | 2 | — |
| Maximum Internal Frequency | 275.03 MHz | — |
| Speed Grade | 8 (commercial, fastest) | -8 (mid-grade) |
| Hộp | 240-BFQFP / PQFP-240 | 240-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (gull-wing leads) |
| Pitch | 0.5 mm | — |
| Configuration Method | Serial (EPCS) or JTAG | — |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, SSTL-2, SSTL-3 | LVTTL, LVCMOS, SSTL-2/3, LVDS, PCI |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (lead-free PQFP) |
| Maximum Operating Frequency | — | 275.03 MHz |
| Number of PLLs | — | 2 |
| User I/O Pins (max) | — | 185 |
| Package Pitch | — | 0.5 mm |
| Configuration Modes | — | JTAG, Active Serial (AS), Passive Serial (PS) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |