EP1C6T14417N vs EP1C6T144C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6T14417N bằng Intel và EP1C6T144C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6T14417N EP1C6T144C7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family Cyclone Cyclone
Logic Elements 5,980 5980
Total RAM Bits 92,160 92160
Embedded M4K RAM Blocks 20 —
Maximum User I/O Pins 185 —
PLLs 2 —
Global Clock Networks 20 —
LVDS Channels 34 differential pairs (max) —
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V (typical) —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade 7 (-7) —
Hộp TQFP-144 (1.0 mm pitch) 144-TQFP (TQFP-144)
Configuration Mode Active Serial (AS) / Passive Serial (PS) / JTAG —
Process Technology 130 nm TSMC CMOS, 130 nm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — Cyclone I
Manufacturer — Altera (Intel)
Logic Cells / CLBs — 5980
Number of I/Os — 98
Number of LABs/CLBs — 598
Operating Voltage (Core) — 1.5 V
Operating Voltage (I/O) — 3.3 V (LVCMOS/LVTTL)
Maximum Operating Frequency — 320 MHz
Number of PLLs — 2
Package Size — 22 x 22 mm
Lead Pitch — 0.5 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration Modes — PS, AS, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá