EP1C6T144C6N vs EP1C3T144C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6T144C6N bằng Intel và EP1C3T144C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6T144C6N EP1C3T144C8N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series Cyclone Cyclone
Logic Elements 5,980 2,910
Embedded Memory (RAM bits) 92,160 —
Total RAM Bits 92,160 59,904
Maximum User I/O 98 —
Number of PLLs 2 2
Core Voltage 1.5 V —
Maximum Internal Frequency 405.2 MHz —
Hộp 144-pin TQFP (T144) TQFP-144 (22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch)
Package Body Size 22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch —
Speed Grade -6 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0 C to +70 C (commercial, C8 grade)
Process Technology 0.13 micron SRAM-based —
Configuration Method Serial (EPCS1/EPCS4) or JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (TQFP) Surface Mount
Lead-Free / RoHS RoHS compliant —
EU RoHS Compliant —
Number of CLBs / LABs — 291 LABs (CLBs)
User I/Os — 104
Operating Frequency (Max) — 275 MHz
Core Supply Voltage — 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal)
I/O Supply Voltage Range — 1.5 V to 3.3 V
Embedded Memory Blocks — 13 M4K blocks (4 Kbit each)
Configuration Mode — Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá