EP1C6T144C7 vs EP1C6T144I7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6T144C7 bằng Altera và EP1C6T144I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6T144C7 EP1C6T144I7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Cyclone Cyclone (1st generation)
Logic Elements 5,980 5,980
Logic Array Blocks (LABs) 598 598
Total RAM Bits 92,160 92,160
User I/O Pins 98 98
PLLs 2 2
Embedded 18x18 Multipliers 20 —
Process Technology 130 nm 0.13 μm SRAM
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V —
I/O Voltage Tolerance 3.3 V —
Maximum Internal Frequency 320 MHz —
Hộp 144-LQFP (TQFP-144) 144-LQFP (TQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) -40 °C to +100 °C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Series — Cyclone
Embedded RAM Blocks — 20 x M4K (4 Kbit each)
I/O Banks — 4
Core Voltage — 1.5 V
I/O Voltage — 1.5 V to 3.3 V
Maximum LVDS Pairs — 64
Speed Grade — I7 (industrial, slowest)
Configuration Modes — AS, PS, JTAG
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá