EP1K100FC256-1 vs EP1K100FC256-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K100FC256-1 bằng Altera và EP1K100FC256-3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K100FC256-1 EP1K100FC256-3
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family ACEX 1K ACEX-1K
Logic Elements 4,992 4,992
Typical Gates 100,000 100,000
Embedded RAM (bits) 49,152 —
Embedded RAM blocks (EABs) 12 —
Maximum User I/O 186 —
Speed Grade -1 -3
Core Voltage 2.5 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Hộp 256-BGA (FineLine) 256-ball FineLine BGA (FBGA-256)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) Commercial (0°C to +70°C)
Maximum Internal Frequency 333.33 MHz —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-2/3 —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) + serial EEPROM —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Embedded Memory (EAB RAM) — 49,152 bits
Number of LABs/CLBs — 624
User I/O Count — 186
Core Voltage (VCCINT) — 2.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — [DATA_NEEDED: VCCIO voltage range]
Package Outline — [DATA_NEEDED: package dimensions mm]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
JTAG / Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá