EP1K100FC484-1 vs EP1M120B484C7A So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K100FC484-1 bằng Intel và EP1M120B484C7A bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K100FC484-1 EP1M120B484C7A
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family ACEX-1K Mercury
Logic Elements (LEs) 4,992 —
Equivalent Gates 100,000 —
Embedded Memory (Bits) 49,152 —
Embedded Array Blocks (EABs) 6 —
Logic Array Blocks (LABs) 624 —
Maximum User I/O Pins 333 —
Maximum Operating Frequency 333.33 MHz —
Process Technology 0.22 µm CMOS —
Core Supply Voltage (VCCINT) 2.5 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 2.5 V to 3.3 V —
Hộp 484-ball FBGA (FC484), 23 x 23 mm 484-BBGA / FCBGA (FineLine BGA)
Speed Grade -1 (commercial) —
Programming Interface IEEE 1149.1 JTAG, serial Passive Serial —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) [DATA_NEEDED: Operating temperature grade C7 industrial]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Non-compliant (original SnPb ball version) unknown
Logic Elements — 49,152
Total RAM Bits — 4,800 Kbit (303 Kbyte)
Maximum User I/O — 303
Number of Logic Array Blocks — 303 LABs
Package Code — B484
Peak Reflow Temperature — 220 C
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Core voltage - typically 1.5 V]
Configuration Method — SRAM (volatile, JTAG or EPC device)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá