EP1K100FI256-2 vs EP1K30F256-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K100FI256-2 bằng Intel và EP1K30F256-3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K100FI256-2 EP1K30F256-3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family ACEX 1K ACEX 1K
Series EP1K100 —
Logic Elements / Cells 4,992 —
System Gates 100,000 —
Number of LABs/CLBs 624 —
Total RAM Bits 49,152 —
Number of I/O 186 —
Number of Gates 257,000 —
Voltage - Supply 2.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp / Vỏ 256-BGA (FineLine BGA, FBGA-256) —
Speed Grade -2 (mid-range) -3
Max Frequency 250 MHz —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.18 µm CMOS SRAM
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Logic Elements — 1,728
Equivalent Gates — 30,000
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 216
Embedded Memory (RAM bits) — 24,576
Maximum User I/O Pins — 171
Tần số xung maksimum — 909 MHz
Core Voltage — 1.8 V
Hộp — FBGA-256 (FineLine BGA)
Configuration Method — SRAM (requires external configuration device)
JTAG Support — Yes (IEEE 1149.1 / IEEE 1532)
PLL — Yes (on-chip)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá