EP1K100FI484-2 vs EP1K100FC4842N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K100FI484-2 bằng Intel và EP1K100FC4842N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K100FI484-2 EP1K100FC4842N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series ACEX-1K ACEX-1K
Family ACEX-1K Programmable Logic Device Family ACEX-1K Programmable Logic Device Family
Typical Gates 100,000 100,000
Logic Elements (Cells) 4,992 —
Total RAM Bits 49,152 —
Number of I/O 333 333
Number of Logic Array Blocks (LABs) [DATA_NEEDED: LAB count] —
Number of Embedded Array Blocks (EABs) [DATA_NEEDED: EAB count] —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V —
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
Process Technology CMOS, 2.5 V 0.18 µm CMOS, SRAM-based
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Speed Grade -2 (mid) -2
Hộp 484-BBGA (FineLine BGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) + serial/parallel —
Trạng thái RoHS unknown —
Logic Elements — 4,992
Embedded Memory (EAB) — 49,152 bits
Number of LABs/CLBs — 624
Number of EABs — 12
Voltage - Core — 2.5 V
Voltage - I/O — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (multi-volt I/O)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Hộp / Vỏ — 484-BBGA
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes (boundary-scan)
PCI Compliance — 66 MHz
Configuration Method — SRAM / passive serial / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá