EP1K100QC208-2N vs EP1K100QC208-2NGZ So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K100QC208-2N bằng Altera và EP1K100QC208-2NGZ bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K100QC208-2N EP1K100QC208-2NGZ
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family ACEX 1K ACEX 1K
Device Type FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Speed Grade -2 -2 (medium speed)
Number of Logic Elements/Cells 4992 —
Number of LABs/CLBs 624 —
Total RAM Bits 49152 49,152
Maximum System Gates 257000 —
Number of User I/O 147 147
Core Supply Voltage 2.5 V 2.375 V to 2.625 V
Technology CMOS 0.22 um —
Reported Clock Frequency 250 MHz —
Hộp 208-PQFP / 208-BFQFP —
Package Code FQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to 70C —
Trạng thái vòng đời Obsolete (EOL) —
RoHS / Lead-Free Certificate [DATA_NEEDED: RoHS certificate or manufacturer statement] —
Series — ACEX-1K
Number of Logic Elements / Cells — 4,992
Number of LABs / CLBs — 624
Number of Gates — 257,000 (100K typical gates)
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 70 °C (Commercial)
Hộp / Vỏ — 208-BFQFP (208-PQFP, Plastic Quad Flat Pack)
Configuration Method — SRAM (volatile), external EPC series PROM
Process Technology — [DATA_NEEDED: process node]
Lead-Free / RoHS — Yes (NGZ suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá